Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "mảnh vỡ" (1)
mảnh vỡ
Tiếng Anh
Danh từdebris, fragment
Một mảnh vỡ của tên lửa đã rơi xuống khu vực không người ở.
A fragment of the missile fell into an uninhabited area.
Từ liên quan "mảnh vỡ" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "mảnh vỡ" (2)
Một mảnh vỡ của tên lửa đã rơi xuống khu vực không người ở.
A fragment of the missile fell into an uninhabited area.
Video cho thấy xác hai trực thăng và mảnh vỡ.
The video showed the wreckage and debris of two helicopters.
